Thị trường kim loại ngày 17/4, giá vàng trong nước lao dốc theo nhịp điều chỉnh của thế giới, giá bạc chịu áp lực chốt lời sau chuỗi tăng, thì thép và quặng sắt tiếp tục nhích lên nhờ kỳ vọng nhu cầu ổn định và rủi ro địa chính trị hạ nhiệt, theo tạp chí Thương Trường.
Giá vàng hôm nay
Giá vàng hôm nay (17/4) ghi nhận diễn biến giảm mạnh trên thị trường trong nước. Vàng miếng SJC và PNJ được niêm yết ở mức 169,4 – 172,4 triệu đồng/lượng (mua vào – bán ra), giảm 2,3 triệu đồng/lượng so với rạng sáng ngày trước đó.
Một số thương hiệu khác cũng điều chỉnh sâu. Vàng miếng DOJI giảm 2,1 triệu đồng/lượng ở chiều mua vào và 1,6 triệu đồng/lượng ở chiều bán ra, xuống còn 167,7 – 171,2 triệu đồng/lượng. Phú Quý ghi nhận mức giảm mạnh nhất, khi giá mua vào giảm 2,5 triệu đồng/lượng xuống 167,5 triệu đồng/lượng và bán ra giảm 2,3 triệu đồng/lượng còn 171,2 triệu đồng/lượng. Bảo Tín Mạnh Hải có mức điều chỉnh nhẹ hơn, giảm 300.000 đồng/lượng ở chiều mua vào và 800.000 đồng/lượng ở chiều bán ra, xuống còn 169,7 – 172,7 triệu đồng/lượng.

Ở phân khúc vàng nhẫn, giá cũng đồng loạt đi xuống. Vàng nhẫn SJC giảm 2,5 triệu đồng/lượng ở cả hai chiều, xuống còn 167,2 – 170,7 triệu đồng/lượng. DOJI và PNJ cùng giảm từ 2,1 – 2,3 triệu đồng/lượng, trong khi Phú Quý giảm tới 2,5 triệu đồng/lượng ở chiều mua vào. Bảo Tín Mạnh Hải tiếp tục có mức giảm nhẹ hơn, giảm 300.000 đồng/lượng.
Trên thị trường thế giới, giá vàng giao dịch ở mức 4.789,3 USD/ounce, giảm khoảng 13,23 USD/ounce, tương ứng mức giảm 0,28% trong 24 giờ qua. Quy đổi theo tỷ giá Vietcombank, giá vàng thế giới tương đương khoảng 152,2 triệu đồng/lượng, thấp hơn giá vàng trong nước khoảng 19 triệu đồng/lượng.
Thị trường vàng đang bước vào nhịp điều chỉnh sau giai đoạn tăng nóng. Việc căng thẳng địa chính trị có dấu hiệu hạ nhiệt cùng với tâm lý “ưa rủi ro” quay trở lại đã làm suy yếu vai trò trú ẩn của vàng. Tuy vậy, vùng giá quanh 4.600 – 4.800 USD/ounce vẫn được xem là vùng tích lũy quan trọng, cho thấy dư địa giảm sâu không quá lớn nếu không xuất hiện cú sốc mới từ chính sách tiền tệ hoặc địa chính trị.
Giá bạc hôm nay
Giá bạc hôm nay có xu hướng điều chỉnh nhẹ sau giai đoạn tăng kéo dài trước đó. Tại Hà Nội, bạc 99.9 được giao dịch ở mức 2.541.000 – 2.571.000 đồng/lượng, trong khi tại TP. Hồ Chí Minh ở mức 2.543.000 – 2.577.000 đồng/lượng. Bạc 99.99 có giá nhỉnh hơn, dao động khoảng 2.549.000 – 2.579.000 đồng/lượng tại Hà Nội và 2.551.000 – 2.581.000 đồng/lượng tại TP. Hồ Chí Minh.
Tại hệ thống Phú Quý, bạc miếng và bạc thỏi 999 niêm yết ở mức 2.986.000 – 3.078.000 đồng/lượng. Quy đổi theo kg, giá bạc thỏi dao động khoảng 79,6 – 82,0 triệu đồng/kg.

Trên thị trường quốc tế, giá bạc ở mức khoảng 80,15 USD/ounce, giảm nhẹ so với các phiên trước.
Áp lực điều chỉnh hiện nay chủ yếu đến từ hoạt động chốt lời của nhà đầu tư sau giai đoạn tăng mạnh, cùng với việc đồng USD phục hồi khiến chi phí nắm giữ kim loại quý tăng lên. Ngoài ra, dòng tiền có xu hướng quay lại thị trường chứng khoán cũng làm giảm sức hút của bạc trong ngắn hạn.
Tuy nhiên, về trung và dài hạn, bạc vẫn được hỗ trợ bởi kỳ vọng phục hồi nhu cầu công nghiệp, đặc biệt trong các lĩnh vực năng lượng tái tạo và sản xuất công nghệ cao. Điều này cho thấy nhịp giảm hiện tại có thể mang tính kỹ thuật nhiều hơn là đảo chiều xu hướng.
Giá sắt thép hôm nay
Giá thép và nguyên liệu sản xuất ghi nhận xu hướng tăng nhẹ trên thị trường quốc tế. Trên Sàn Thượng Hải, giá thép thanh kỳ hạn tháng 5/2026 tăng 0,07%, lên mức 3.072 nhân dân tệ/tấn. Trên Sàn Đại Liên, giá quặng sắt kỳ hạn tháng 5 tăng 0,77%, lên 783 nhân dân tệ/tấn, trong khi tại Singapore, giá quặng sắt cùng kỳ hạn tăng lên 104,21 USD/tấn.
Động lực tăng của thị trường thép đến từ kỳ vọng nhu cầu tại Trung Quốc vẫn duy trì ở mức cao, trong khi rủi ro gián đoạn chuỗi cung ứng do xung đột Trung Đông có dấu hiệu giảm bớt. Bên cạnh đó, sản lượng gang nóng tăng cũng kéo theo nhu cầu quặng sắt và nguyên liệu đầu vào.
Ở trong nước, giá thép xây dựng tiếp tục giữ ổn định. Thép Hòa Phát duy trì giá CB240 và D10 CB300 ở mức 15.430 đồng/kg. Thép Việt Ý miền Bắc ghi nhận giá CB240 ở mức 15.150 đồng/kg và D10 CB300 ở mức 14.700 đồng/kg. Thép Việt Đức niêm yết giá CB240 và CB300 lần lượt ở mức 15.250 đồng/kg và 15.050 đồng/kg. Các doanh nghiệp khác như VJS, Pomina và Thép Miền Nam cũng không điều chỉnh giá.
Trong ngắn hạn, giá thép trong nước nhiều khả năng tiếp tục dao động trong biên độ hẹp, với xu hướng nghiêng nhẹ về tăng nếu nhu cầu xây dựng và sản xuất không suy yếu đáng kể.
Nhìn chung, thị trường kim loại ngày 17/4 ghi nhận sự phân hóa rõ nét giữa các mặt hàng. Trong khi vàng giảm mạnh, bạc điều chỉnh nhẹ thì thép và quặng sắt có xu hướng nhích lên trên thị trường quốc tế, còn giá trong nước nhìn chung vẫn ổn định.
Theo Trung Anh (Tạp chí Thương trường)