Theo Tạp chí Thương Trường, thị trường kim loại ngày 22/5 ghi nhận diễn biến phân hóa khi giá vàng trong nước bật tăng trở lại nhưng vàng thế giới vẫn chịu áp lực từ đồng USD mạnh lên và lợi suất trái phiếu Mỹ tăng cao. Trong khi đó, giá bạc tiếp tục biến động mạnh dưới tác động từ chính sách tiền tệ của Mỹ, còn thị trường thép và quặng sắt vẫn chìm trong xu hướng giảm do nhu cầu yếu từ Trung Quốc.
Giá vàng bật tăng trở lại, chênh lệch với thế giới duy trì ở mức cao
Sau nhiều phiên điều chỉnh giảm mạnh, thị trường vàng trong nước ngày 22/5 ghi nhận xu hướng phục hồi rõ rệt. Nhiều doanh nghiệp lớn đồng loạt tăng giá vàng miếng SJC thêm từ 400.000 – 900.000 đồng/lượng so với phiên trước.
Theo ghi nhận trên thị trường, vàng SJC hiện phổ biến quanh vùng 159,4 – 162,4 triệu đồng/lượng (mua vào – bán ra). Chênh lệch giữa giá vàng trong nước và thế giới tiếp tục duy trì ở mức gần 19 triệu đồng/lượng, phản ánh nhu cầu nắm giữ vàng vật chất trong nước vẫn ở mức cao.

Ở chiều quốc tế, giá vàng giao ngay giảm nhẹ do đồng USD phục hồi và lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ tăng trở lại. Chỉ số US DollarIndex (DXY) duy trì quanh vùng cao nhất 6 tuần khiến sức hấp dẫn của vàng suy giảm đáng kể.
Giới phân tích cho rằng thị trường vàng hiện chịu tác động đồng thời từ hai yếu tố trái chiều. Một mặt, căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông tiếp tục hỗ trợ nhu cầu trú ẩn an toàn. Mặt khác, kỳ vọng Fed duy trì lãi suất cao lâu hơn đang gây áp lực lên kim loại quý này.
Theo các chuyên gia, nếu lợi suất trái phiếu Mỹ tiếp tục tăng, vàng có thể còn chịu rung lắc mạnh trong ngắn hạn. Tuy nhiên, mặt bằng giá cao hiện nay cho thấy dòng tiền phòng thủ vẫn chưa rời khỏi thị trường vàng.
Giá bạc biến động mạnh dưới áp lực lãi suất
Không nằm ngoài xu hướng biến động của nhóm kim loại quý, giá bạc trong nước và thế giới tiếp tục diễn biến thất thường trong phiên giao dịch ngày 22/5.
Tại thị trường nội địa, giá bạc miếng loại 1 lượng của Sacombank-SBJ hiện giao dịch quanh mức 2,868 – 2,958 triệu đồng/lượng, giảm nhẹ so với đầu phiên. Bạc thỏi 1kg lùi về vùng 76,48 – 78,88 triệu đồng/kg.
Trong khi đó, tại Phú Quý, bạc miếng niêm yết quanh mức 2,832 – 2,920 triệu đồng/lượng; bạc thỏi loại 1kg còn khoảng 75,52 – 77,87 triệu đồng/kg, giảm mạnh tới gần 1,8 triệu đồng/kg so với phiên trước đó.
Trên thị trường quốc tế, giá bạc giao ngay dao động quanh ngưỡng 74 – 75 USD/ounce. Có thời điểm bạc giảm xuống dưới mốc 75 USD/ounce do lo ngại Fed tiếp tục duy trì chính sách tiền tệ thắt chặt.
Theo Trading Economics và FXEmpire, bạc hiện chịu áp lực lớn từ đồng USD mạnh lên và kỳ vọng lãi suất cao kéo dài tại Mỹ. Ngoài ra, những lo ngại liên quan đến nhu cầu công nghiệp toàn cầu suy yếu cũng khiến lực mua đầu cơ suy giảm đáng kể.
Các chuyên gia cho rằng vùng hỗ trợ quan trọng của bạc hiện nằm quanh 74,68 USD/ounce. Nếu mốc này bị phá vỡ, giá bạc có thể tiếp tục lùi sâu về vùng 73,9 USD/ounce trong ngắn hạn.
Tuy nhiên, về dài hạn, bạc vẫn được đánh giá có triển vọng tích cực nhờ nhu cầu trong các lĩnh vực năng lượng tái tạo, điện tử và công nghiệp công nghệ cao tiếp tục duy trì ở mức lớn.
Giá thép và quặng sắt tiếp tục suy yếu vì nhu cầu Trung Quốc giảm
Trên thị trường thép, xu hướng giảm vẫn chiếm ưu thế khi nhu cầu tiêu thụ tại Trung Quốc chưa có dấu hiệu phục hồi rõ rệt.
Tại Sàn Thượng Hải, giá thép thanh giao tháng 6/2026 hiện dao động quanh mức 3.153 – 3.182 Nhân dân tệ/tấn. Trong khi đó, giá quặng sắt trên Sàn Đại Liên giảm xuống còn khoảng 817 Nhân dân tệ/tấn; tại Singapore lùi về 107,25 USD/tấn. Đây đã là phiên giảm thứ 7 liên tiếp của quặng sắt tại thị trường châu Á.
Theo giới phân tích, thị trường thép đang chịu sức ép từ nhiều yếu tố bất lợi như nhu cầu xây dựng yếu, lĩnh vực bất động sản Trung Quốc suy giảm kéo dài và chính sách siết công suất sản xuất thép của Bắc Kinh.
Ngoài ra, tình trạng mưa lớn và ngập lụt tại nhiều khu vực công nghiệp trọng điểm của Trung Quốc cũng gây gián đoạn hoạt động vận chuyển và sản xuất, tiếp tục ảnh hưởng tiêu cực tới nhu cầu nguyên liệu đầu vào.
Trong nước, giá thép xây dựng ngày 21/5 nhìn chung duy trì ổn định, dao động từ 14.440 – 15.020 đồng/kg tùy thương hiệu và khu vực. Cụ thể, thép Hòa Phát tại miền Bắc niêm yết thép cuộn CB240 ở mức 14.920 đồng/kg và thép D10 CB300 ở mức 15.020 đồng/kg. Thép Việt Đức dao động quanh 14.800 đồng/kg, trong khi thép VAS tại miền Trung hiện ở mức thấp nhất khoảng 14.440 đồng/kg.
Giới chuyên gia nhận định trong ngắn hạn, giá thép và quặng sắt nhiều khả năng vẫn dao động trong biên độ hẹp do thị trường chưa xuất hiện động lực phục hồi đủ mạnh, đặc biệt khi Trung Quốc – quốc gia tiêu thụ thép lớn nhất thế giới – vẫn duy trì chính sách kiểm soát sản lượng và thận trọng với các gói kích thích kinh tế mới.
Theo Trung Anh (Tạp chí Thương Trường)